giảng đài

giảng đài

Vị linh mục bước lên giảng đài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bục cao dùng để giảng bài hoặc diễn thuyết: "giảng đài" một cấu trúc nâng cao (thường bằng gỗ, kim loại) nơi người thuyết trình đứng để nói chuyện trước đám đông, thường thấy trong hội trường, giảng đường, nhà thờ hoặc các buổi hội thảo.
dụ sử dụng
  • (Giáo sư đi lên bục cao bắt đầu buổi giảng.)
  • (Học sinh tập trung nhìn vào bục cao, nơi thầy hiệu trưởng đang nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giảng đài linh thiêng": bục giảng mang tính trang trọng, tôn kính, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc học thuật.

    • Người thầy đứng trên giảng đài linh thiêng, truyền đạt tri thức cho thế hệ trẻ. (Người thầy đứng trên bục giảng trang trọng, truyền đạt kiến thức cho thế hệ trẻ.)
  • "từ giảng đài đến cuộc sống": sự chuyển từ lý thuyết sang thực tiễn.

    • Những kiến thức từ giảng đài cần được áp dụng vào thực tế. (Những kiến thức từ bục giảng cần được áp dụng vào cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Bục giảng (danh từ): cấu trúc tương tự, thường nhỏ hơn đơn giản hơn, dùng trong lớp học.

    • giáo đặt sách lên bục giảng trước khi bắt đầu tiết học. ( giáo đặt sách lên bục nhỏ trước khi bắt đầu tiết học.)
  • Diễn đàn (danh từ): nơi tổ chức thảo luận, có thể bục cao hoặc không gian rộng hơn.

    • Hội nghị được tổ chức tại diễn đàn quốc tế. (Hội nghị được tổ chức tại nơi thảo luận quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Bục phát biểu: bục cao dùng để phát biểu, tương tự giảng đài nhưng nhấn mạnh hành động nói chuyện.
  • Toà giảng (từ , ít dùng): bục giảng trong nhà thờ hoặc giảng đường cổ điển.
Thành ngữ liên quan
  • Ngồi trên giảng đài: chỉ người vị thế cao, đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dạy.
    • Anh ấy thích ngồi trên giảng đài chỉ bảo người khác không hiểu thực tế. (Anh ấy thíchvị thế cao, chỉ dạy người khác không hiểu thực tế.)

Từ chứa "giảng đài"